ii thessalonians

Định nghĩa

"ii thessalonians" một Danh từ riêng (Proper noun), thường được viết tắt 2 -sa--ni-ca. Đây tên của một sách trong Kinh Thánh Tân Ước, cụ thể bức thư thứ hai của Sứ đồ Phao- gửi cho tín hữu tại thành phố -sa--ni-ca.

dụ sử dụng
  • (Sách 2 -sa--ni-ca nằm trong Tân Ước.)
  • (Trong 2 -sa--ni-ca, Phao- đề cập đến chủ đề về sự tái lâm của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng viết tắt: Thường được viết 2 Thessalonians hoặc 2 Th., đặc biệt trong các chú thích Kinh Thánh.
  • Ngữ cảnh học thuật: "ii thessalonians" được dùng để chỉ một tài liệu thần học, thường được nghiên cứu trong các khóa học về Kinh Thánh hoặc lịch sử tôn giáo.
Biến thể từ gần giống
  • 1 Thessalonians (Danh từ riêng): Sách thư thứ nhất của Phao- gửi cho người -sa--ni-ca.
  • Thessalonians (Danh từ riêng): Tên gọi chung cho cả hai thư tín (1 2 Thê-sa--ni-ca).
  • Epistle (Danh từ): Thư tín, một dạng văn bản trong Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
  • Second Epistle to the Thessalonians (Cụm danh từ): Bức thư thứ hai gửi cho người -sa--ni-ca.
  • 2 Thessalonians (Danh từ riêng): Dạng viết tắt phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • The Book of ii thessalonians: Sách 2 -sa--ni-ca.
  • Paul's ii thessalonians: Bức thư thứ hai của Phao- gửi cho người -sa--ni-ca.
Thành ngữ liên quan
  • As it is written in ii thessalonians: Như đã chép trong sách 2 -sa--ni-ca (thường dùng để trích dẫn Kinh Thánh).
    • As it is written in ii thessalonians, the Lord will be revealed from heaven. (Như đã chép trong 2 -sa--ni-ca, Chúa sẽ được bày tỏ từ trời.)

Từ gần giống